herself

/hɜːrˈsɛlf/
chị ấy

She looked at herself in the mirror.

Cô ấy nhìn vào bản thân mình trong gương.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một người nữ đã được đề cập trước đó, đặc biệt là để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ của động từ.

She hurt herself while playing soccer.

Cô ấy bị thương khi đang chơi bóng đá.

She introduced herself to the group.

Cô ấy tự giới thiệu với nhóm.

Dùng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ của động từ.

Cụm từ kết hợp

herself to blamechị ấy phải chịu trách nhiệmherself alonechị ấy một mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on her owncụm từ
bằng chính mình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'herself' khi đề cập lại một người nữ đã được nhắc trước đó.

Quy tắc vàng

Động từ phải đồng bộ

Động từ phải đồng bộ với 'herself' trong câu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'her' (của cô ấy) và 'self' (bản thân).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một người nữ đã được đề cập trước đó, thường để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ của động từ.

Phân tích từ

her
của cô ấy
possessive
+
self
bản thân
reflexive
Từ Điển Anh Việt