Looking up...
She firmly believes in the project's success.
Cô tin chắc chắn vào thành công của dự án.
Đặt, giữ, hoặc làm một cách chắc chắn và kiên quyết; không dao động.
He firmly grasped the handle to open the heavy door.
Anh ta nắm chắc chắn tay cầm để mở cửa nặng.
Được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách tự tin và kiên định.
Dùng 'firmly' khi muốn nhấn mạnh sự tự tin, quyết tâm, hoặc sự chắc chắn trong một hành động hoặc quan điểm.
'Firmly' liên quan đến sự chắc chắn và quyết tâm, không phải là sự mạnh mẽ về lực lượng.
Từ 'firm' + hậu tố '-ly', với gốc từ tiếng Anh cổ 'firm' liên quan đến 'stable' và 'strong'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để nhấn mạnh sự tự tin trong hành động hoặc quyết định.