hearsay
tin đồnThe news was just hearsay, not confirmed by any official source.
Tin tức đó chỉ là tin đồn, chưa được xác nhận bởi bất kỳ nguồn chính thức nào.
thông thường
Thông tin được truyền miệng mà không có bằng chứng hoặc nguồn gốc rõ ràng.
Don't believe everything you hear—it might just be hearsay.
Đừng tin tất cả những gì bạn nghe—có thể đó chỉ là tin đồn.
Thường được sử dụng để chỉ thông tin không đáng tin cậy hoặc chưa được xác minh.
Cụm từ kết hợp
circulate hearsaylan truyền tin đồnspread hearsayphổ biến tin đồn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'hearsay' khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'hear' (nghe) và 'say' (nói), nghĩa là thông tin được truyền miệng.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'hearsay' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ thông tin không đáng tin cậy. Trong tiếng Việt, 'tin đồn' cũng có ý nghĩa tương tự.
Từ Điển Anh Việt