Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gossip

gossip

/ˈɡɒsɪp/
trò chuyện phiếm

She loves to gossip about her coworkers.

Cô ấy thích trò chuyện phiếm về đồng nghiệp của mình.


thông thường

Thông tin không chính thức hoặc không được xác thực được chia sẻ giữa những người, thường liên quan đến cuộc sống cá nhân hoặc tin đồn.

The office was full of gossip after the manager's sudden resignation.

Văn phòng đầy tin đồn sau khi giám đốc từ chức bất ngờ.

Thường mang tính tiêu cực hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

spread gossiplan truyền tin đồnoffice gossiptin đồn văn phònggossip columncột tin đồn

Từ đồng nghĩa

rumorscuttlebutthearsaytaletittle-tattle

Từ trái nghĩa

truthfactofficial information

Cụm từ liên quan

spill the beansthành ngữ
bộc lộ bí mật
word of mouthcụm từ
tin tức truyền miệng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Gossip thường liên quan đến thông tin không chính thức, nên hãy sử dụng từ này khi nói về tin đồn hoặc thông tin chưa được xác thực.

Quy tắc vàng

Tính chính xác

Gossip thường không chính xác, nên hãy xác nhận thông tin trước khi chia sẻ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'godsibb' (người bạn thân), nhưng ý nghĩa hiện tại bắt đầu từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức và có thể mang tính tiêu cực.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.