Looking up...
Smoking is harmful to your health.
Hút thuốc là có hại cho sức khỏe của bạn.
Gây hại, gây thiệt hại hoặc gây ra những hậu quả xấu cho sức khỏe, môi trường hoặc xã hội.
Excessive screen time can be harmful to children's eyes.
Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây hại cho mắt của trẻ em.
Thường dùng để mô tả những tác động tiêu cực đối với sức khỏe, môi trường hoặc xã hội.
Từ 'harmful' thường dùng để mô tả tác động tiêu cực, không dùng để mô tả hành động gây hại.
Từ gốc tiếng Anh 'harm' (gây hại) + hậu tố '-ful' (có tính chất của).
Thường dùng để mô tả những tác động tiêu cực đối với sức khỏe, môi trường hoặc xã hội.