Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. grace

grace

/ɡreɪs/
vẻ duyên dáng

She moved with the grace of a ballerina.

Cô ấy di chuyển với vẻ duyên dáng của một vũ công ba lê.


neutral

sự duyên dáng, thanh lịch trong cử chỉ hoặc hành động

The ballerina danced with extraordinary grace.

Nữ vũ công múa với vẻ duyên dáng phi thường.

Thường dùng để miêu tả phong thái thanh lịch, tự nhiên.

trang trọng

ơn huệ, sự thương xót (thường trong ngữ cảnh tôn giáo)

By the grace of God, they survived the storm.

Nhờ ơn huệ của Chúa, họ đã sống sót qua cơn bão.

Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.

chuyên ngành

thời gian trễ (trong thể thao, ví dụ: trả nợ, nộp bài)

The runner was given a grace period of 5 seconds.

Vận động viên được gia hạn 5 giây.

Thường dùng trong thể thao hoặc luật lệ.

văn chương

làm cho cái gì trở nên đẹp hơn, trang trọng hơn

Her smile graced the room.

Nụ cười của cô ấy đã tô điểm cho căn phòng.

Dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

with gracemột cách duyên dángby the grace of Godnhờ ơn huệ của Chúagrace periodthời gian gia hạn

Từ đồng nghĩa

elegancecharmmercyfavorpoise

Từ trái nghĩa

clumsinessrudenesscruelty

Cụm từ liên quan

a saving gracecụm từ
một phẩm chất cứu rỗi, điểm tích cực

Mẹo hay

Phân biệt 'grace' và 'elegance'

'Grace' nhấn mạnh sự tự nhiên, thanh lịch trong cử chỉ, trong khi 'elegance' thường liên quan đến phong cách sang trọng, tinh tế hơn. Ví dụ: 'grace' trong dáng đi, 'elegance' trong trang phục.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'grace' trong câu

Khi dùng 'grace' với nghĩa 'vẻ duyên dáng', thường đi kèm với động từ chỉ hành động (move, dance, speak). Ví dụ: 'She speaks with grace.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'grace' (geþeahte), bắt nguồn từ tiếng Latin 'gratia' (ơn huệ, sự hấp dẫn), liên quan đến 'gratus' (dễ chịu, biết ơn).

Ghi chú sử dụng

Từ 'grace' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Ở nghĩa phổ biến nhất là 'vẻ duyên dáng', dùng để miêu tả phong thái thanh lịch. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó mang nghĩa 'ơn huệ'.

Phân tích từ

grace
ơn huệ, sự thanh lịch
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.