Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go on

go on

/ɡoʊ ɒn/◆động từ cụm
tiếp tục

After a short break, the meeting went on.

Sau một thời gian nghỉ ngắn, cuộc họp tiếp tục.


thông thường

Tiếp tục một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện đã bắt đầu.

Don't stop! Go on with your story.

Đừng dừng lại! Tiếp tục kể câu chuyện của em.

Thường dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục nói hoặc làm gì đó.

thông thường

Đi tiếp, tiếp tục hành trình.

We went on to the next town.

Chúng tôi đi tiếp đến thị trấn tiếp theo.

Dùng khi nói về việc tiếp tục một hành trình hoặc chuyến đi.

thông thường

Bắt đầu hoặc tham gia một hoạt động.

She went on a diet to lose weight.

Cô ấy bắt đầu ăn kiêng để giảm cân.

Dùng khi nói về việc bắt đầu một hoạt động mới.

Cụm từ kết hợp

go on a dietbắt đầu ăn kiênggo on a tripđi du lịchgo on striketập thể đình công

Từ đồng nghĩa

continueproceedcarry on

Từ trái nghĩa

stophaltcease

Cụm từ liên quan

carry onđộng từ cụm
tiếp tục
keep goingcụm từ
tiếp tục

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể dùng 'go on' để khuyến khích ai đó tiếp tục nói hoặc làm gì đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'go on a date'

'Go on a date' có nghĩa là đi hẹn hò, không phải tiếp tục.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'go' (đi) và 'on' (tiếp tục).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để khuyến khích hoặc mô tả việc tiếp tục một hoạt động.

Phân tích từ

go
đi
root
+
on
tiếp tục
particle
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.