Looking up...
After a short break, the meeting went on.
Sau một thời gian nghỉ ngắn, cuộc họp tiếp tục.
Tiếp tục một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện đã bắt đầu.
Don't stop! Go on with your story.
Đừng dừng lại! Tiếp tục kể câu chuyện của em.
Thường dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục nói hoặc làm gì đó.
Đi tiếp, tiếp tục hành trình.
We went on to the next town.
Chúng tôi đi tiếp đến thị trấn tiếp theo.
Dùng khi nói về việc tiếp tục một hành trình hoặc chuyến đi.
Bắt đầu hoặc tham gia một hoạt động.
She went on a diet to lose weight.
Cô ấy bắt đầu ăn kiêng để giảm cân.
Dùng khi nói về việc bắt đầu một hoạt động mới.
Bạn có thể dùng 'go on' để khuyến khích ai đó tiếp tục nói hoặc làm gì đó.
'Go on a date' có nghĩa là đi hẹn hò, không phải tiếp tục.
Từ ghép từ 'go' (đi) và 'on' (tiếp tục).
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để khuyến khích hoặc mô tả việc tiếp tục một hoạt động.