gather

/ˈɡæðər/
tập hợp

Let's gather around the campfire for stories.

Chúng ta hãy tập hợp xung quanh bếp lửa để kể chuyện.


thông thường

Tập hợp hoặc thu thập những người hoặc vật từ nhiều nơi khác nhau vào một điểm.

The team gathered in the conference room for the meeting.

Đội ngũ tập hợp trong phòng họp để có cuộc họp.

Thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển.

Công nghệ
trang trọng

Tập hợp thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn.

The software gathers data from multiple sensors.

Phần mềm thu thập dữ liệu từ nhiều cảm biến.

Trong lĩnh vực công nghệ, thường liên quan đến việc thu thập dữ liệu tự động.

Cụm từ kết hợp

gather aroundtập hợp xung quanhgather informationthu thập thông tingather momentumtăng tốc độ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gather aroundcụm từ
tập hợp xung quanh
gather momentumcụm từ
tăng tốc độ

Mẹo hay

Sử dụng với người hoặc vật

Từ 'gather' thường dùng để mô tả việc tập hợp người hoặc vật có thể di chuyển.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'gather' và 'collect'

'Gather' thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển, còn 'collect' thường dùng với vật có thể thu thập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'đi theo, theo dõi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển. Có thể dùng với nghĩa thu thập thông tin trong lĩnh vực công nghệ.

Phân tích từ

gather
tập hợp
root
Từ Điển Anh Việt