Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gaslighting

gaslighting

/ˈɡæslaɪtɪŋ/

Was bedeutet "gaslighting" in Vietnamese?

sự manipule tâm lý

She realized her partner was gaslighting her when he denied saying things she clearly remembered.

Cô ấy nhận ra bạn trai mình đang manipule tâm lý cô khi anh phủ nhận những điều anh đã nói mà cô vẫn nhớ rõ.


Wie verwendet man "gaslighting" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

psychology

Hành động khiến người khác nghi ngờ về sự thật, trí tuệ hoặc nhận thức của họ bằng cách phủ nhận, sai lệch hoặc làm nhầm lẫn thông tin.

Gaslighting can make victims doubt their own memory and perception.

Sự manipule tâm lý có thể khiến nạn nhân nghi ngờ về ký ức và nhận thức của mình.

Thường xảy ra trong mối quan hệ gần gũi hoặc trong các tình huống quyền lực bất bình đẳng.

Cụm từ kết hợp

gaslighting tacticscác chiến thuật manipule tâm lýgaslighting behaviorhành vi manipule tâm lý

Từ đồng nghĩa

psychological manipulationmind gamesemotional abuse

Từ trái nghĩa

honest communicationtruth-telling

Cụm từ liên quan

cognitive dissonancecụm từ
sự mâu thuẫn trong suy nghĩ
emotional abusecụm từ
lạm dụng tâm lý

Mẹo hay

Nhận biết gaslighting

Nếu bạn thường nghi ngờ về nhận thức của mình sau khi tương tác với một người nào đó, có thể bạn đang bị manipule tâm lý.

Quy tắc vàng

Xác nhận sự thật

Khi nghi ngờ rằng bạn đang bị manipule tâm lý, hãy ghi lại các sự kiện và xác minh thông tin từ nguồn khác.

Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ vở kịch năm 1938 của Patrick Hamilton 'Gas Light' (Đèn hơi ga), trong đó một chàng trai khiến vợ nghi ngờ về sự thật bằng cách điều chỉnh ánh đèn hơi ga.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học hoặc xã hội học để mô tả các hành vi manipule tâm lý.

Phân tích từ

gas
hơi ga
root
+
lighting
sự chiếu sáng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.