garden

/ˈɡɑːdən/
vườn

She spends her weekends gardening in her beautiful garden.

Cô ấy dành cuối tuần để làm vườn trong vườn đẹp của mình.


thông thường

Khu vực được trồng cây cỏ, hoa, hoặc cây ăn quả, thường ở phía sau hoặc bên cạnh nhà.

The children played in the garden while their parents relaxed on the porch.

Các bé chơi trong vườn trong khi bố mẹ họ nghỉ ngơi trên sân.

Thường được sử dụng để chỉ khu vực ngoài trời được trang trí và chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

garden toolscông cụ làm vườnflower gardenvườn hoavegetable gardenvườn rau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

garden partycụm từ
bữa tiệc ngoài trời trong vườn
garden gnomecụm từ
những con gnome nhỏ được đặt trong vườn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'garden' thường được dùng để chỉ khu vực ngoài trời được trang trí và chăm sóc, khác với 'yard' (khu vực ngoài trời không được trang trí).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geard' (khu đất được bao bọc).

Ghi chú sử dụng

Từ 'garden' thường được sử dụng để chỉ khu vực ngoài trời được trang trí và chăm sóc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ khu vực trồng cây công nghiệp.

Từ Điển Anh Việt