framework

/ˈfreɪm.wɜːrk/
cấu trúc cơ bản

The project needs a solid framework to succeed.

Dự án cần một cấu trúc cơ bản vững chắc để thành công.


chung

Một cấu trúc cơ bản hoặc hệ thống tổ chức các phần thành một toàn thể có logic.

The software uses a modular framework for easy updates.

Phần mềm sử dụng một khung cấu trúc mô-đun để dễ dàng cập nhật.

The legal framework ensures fair business practices.

Cấu trúc pháp lý đảm bảo các thực hành kinh doanh công bằng.

Thường dùng trong công nghệ, luật pháp, hoặc các hệ thống tổ chức.

Cụm từ kết hợp

legal frameworkcấu trúc pháp lýsoftware frameworkkhung cấu trúc phần mềmconceptual frameworkkhung khái niệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'framework' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như công nghệ hoặc luật pháp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'structure'

'Framework' nhấn mạnh vào hệ thống tổ chức, còn 'structure' có thể chỉ đến cấu trúc vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'framework' bắt nguồn từ 'frame' (khung) + 'work' (công việc), nghĩa ban đầu là 'công việc xây dựng khung'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả một hệ thống cơ bản hoặc cấu trúc tổ chức các phần thành một toàn thể.

Phân tích từ

frame
khung
root
+
work
công việc
root
Từ Điển Anh Việt