fraction
Was bedeutet "fraction" in Vietnamese?
phần nhỏShe ate a fraction of the pizza.
Cô ấy ăn một phần nhỏ của bánh pizza.
Wie verwendet man "fraction" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
trang trọng
Một phần nhỏ của một toàn thể, thường được biểu diễn dưới dạng số phân số.
He gave me a fraction of his time.
Anh ấy dành cho tôi một phần nhỏ thời gian của mình.
Trong toán học, một phân số bao gồm một tử số và một mẫu số.
Cụm từ kết hợp
a fraction ofmột phần nhỏfractional partphần phân số
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'fraction' trong toán học
'Fraction' thường được sử dụng để chỉ số phân số, ví dụ: 1/2, 3/4.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'fraction' và 'portion'
'Fraction' thường được sử dụng trong toán học và các ngữ cảnh chính xác, trong khi 'portion' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'fraction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fractio', có nghĩa là 'để phá vỡ' hoặc 'để chia nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'fraction' thường được sử dụng để chỉ một phần nhỏ của một toàn thể, đặc biệt là trong toán học và các ngữ cảnh chính xác.
Phân tích từ
frac
phân số
root-tion
hành động hoặc kết quả
suffixTừ Điển Anh Việt