Looking up...
She couldn't conceive of a world without war.
Cô ấy không thể tưởng tượng nổi một thế giới không có chiến tranh.
hình dung, tưởng tượng điều gì đó trong tâm trí
Scientists conceived the idea of artificial intelligence long before it became a reality.
Các nhà khoa học đã hình dung ra ý tưởng về trí tuệ nhân tạo từ lâu trước khi nó trở thành hiện thực.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
mang thai, thụ thai
The couple conceived their first child after years of trying.
Cặp vợ chồng đã thụ thai đứa con đầu lòng sau nhiều năm cố gắng.
Dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh sản.
hiểu, nắm bắt (ý tưởng, khái niệm)
He couldn't conceive the complexity of the problem.
Anh ấy không thể nắm bắt được sự phức tạp của vấn đề.
Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'idea', 'plan', 'solution'.
'Conceive' nhấn mạnh vào quá trình hình thành ý tưởng hoặc kế hoạch một cách có chủ đích, trong khi 'imagine' thiên về sự tưởng tượng thoáng qua. Ví dụ: 'She conceived a brilliant plan' (Cô ấy lập ra một kế hoạch xuất sắc) vs. 'She imagined flying to the moon' (Cô ấy tưởng tượng bay lên mặt trăng).
Sử dụng 'conceive of' khi diễn đạt ý tưởng trừu tượng (e.g., 'He couldn't conceive of a life without his phone'). Không dùng giới từ khi diễn đạt hành động tạo ra thứ gì đó (e.g., 'She conceived a new method' — đúng; 'She conceived of a new method' — cũng đúng nhưng hơi thừa).
Từ tiếng Latin 'concipere' (con- = cùng nhau + capere = nắm lấy), nghĩa gốc là 'thụ thai' hoặc 'hình thành ý tưởng'.
1. 'Conceive' thường đi kèm với giới từ 'of' khi diễn đạt ý tưởng (e.g., 'conceive of a solution'). 2. Trong ngữ cảnh y học, thường dùng ở dạng bị động (e.g., 'be conceived'). 3. Tránh nhầm lẫn với 'perceive' (nhận thức) hoặc 'deceive' (lừa dối).