farther than expected
vượt xa hơn dự kiếnThe project progressed farther than expected.
Dự án tiến triển vượt xa hơn dự kiến.
mức độ hoặc tiến độ vượt qua những gì đã được dự đoán ban đầu
Our sales this quarter went farther than expected.
Doanh số quý này của chúng ta vượt xa hơn dự kiến.
The research results were farther than expected.
Kết quả nghiên cứu vượt xa hơn dự kiến.
Thường dùng để diễn tả sự tiến triển, thành tựu, hoặc mức độ vượt trội so với dự đoán.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng trong giao tiếp
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh sự thành công, tiến triển hoặc kết quả vượt trội so với dự đoán. Ví dụ: 'The new marketing campaign performed farther than expected.'
Quy tắc vàng
Phân biệt 'farther' và 'further'
'Farther' thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, trong khi 'further' có thể dùng cho cả nghĩa đen (khoảng cách) và nghĩa bóng (mức độ, tiến triển). Trong cụm này, 'farther' được dùng để chỉ sự tiến triển vượt trội.
Nguồn gốc từ
Từ 'farther' (xa hơn) kết hợp với 'than expected' (hơn dự kiến). 'Farther' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feorþor', so sánh hơn của 'far' (xa). 'Expected' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'expect' (mong đợi, dự kiến).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để chỉ sự tiến triển vượt trội, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực nếu ngữ cảnh cho phép (ví dụ: 'The damage was farther than expected').