farmer

/ˈfɑːrmər/
người nông dân

The farmer grows wheat and corn on his land.

Người nông dân trồng lúa mì và ngô trên ruộng của mình.


trang trọng

Người làm việc trong nông nghiệp, chủ yếu trồng trọt hoặc chăn nuôi.

She became a farmer after graduating from college.

Cô ấy trở thành một người nông dân sau khi tốt nghiệp đại học.

Từ này thường dùng để chỉ người làm việc trực tiếp với đất đai.

Cụm từ kết hợp

organic farmerngười nông dân trồng hữu cơfamily farmerngười nông dân gia đìnhsubsistence farmerngười nông dân tự cung tự cấp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

back to the farmcụm từ
trở về nông trang
farm to tablecụm từ
từ nông trang đến bàn ăn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'farmer' thường dùng để chỉ người làm việc trực tiếp với đất đai, không phải người kinh doanh nông nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'farmer' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fermier', có nghĩa là 'người thuê đất'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người làm việc trong nông nghiệp, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người kinh doanh nông nghiệp.

Phân tích từ

farm
nông trại
root
+
-er
người làm
suffix
Từ Điển Anh Việt