Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fake

fake

/feɪk/
giả

This watch is fake.

Đồng hồ này là giả.


thông thường

Được làm giả, không thật, không chân thực

He showed me a fake ID.

Anh ấy cho tôi xem một giấy tờ tùy thân giả.

Her smile was fake.

Nụ cười của cô ấy là giả.

Thường dùng để mô tả vật phẩm hoặc hành động không chân thực.

thông thường

Người hoặc vật được làm giả, không thật

The fake is so good that it's hard to tell the difference.

Đồ giả quá tốt đến nỗi khó phân biệt được.

Dùng như danh từ để chỉ vật phẩm giả.

Cụm từ kết hợp

fake newstin giảfake smilenụ cười giảfake IDgiấy tờ tùy thân giả

Từ đồng nghĩa

counterfeitimitationphonyfraudulent

Từ trái nghĩa

realgenuineauthentic

Cụm từ liên quan

fake it till you make itthành ngữ
Giả cho đến khi bạn thành công
fake outđộng từ cụm
Làm cho ai đó bị lừa dối

Mẹo hay

Sử dụng 'fake' trong ngữ cảnh

Từ 'fake' thường dùng để mô tả vật phẩm hoặc hành động không chân thực. Ví dụ: 'This is a fake watch' (Đây là một chiếc đồng hồ giả).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fake' và 'counterfeit'

'Fake' thường dùng để chỉ vật phẩm giả, còn 'counterfeit' thường dùng để chỉ tiền giả hoặc hàng hóa giả có mục đích gian lận.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'faux', có nghĩa là 'giả, không thật'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fake' thường dùng để chỉ vật phẩm hoặc hành động không chân thực. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để chỉ tin tức giả (fake news).

Phân tích từ

fake
giả
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.