Looking up...
The weather is fairly nice today.
Thời tiết hơi đẹp hôm nay.
Hơi, khá, tương đối; dùng để chỉ mức độ trung bình hoặc không quá cao.
She sings fairly well for a beginner.
Cô ấy hát khá tốt cho một người mới bắt đầu.
The test was fairly difficult.
Bài kiểm tra khá khó.
Thường dùng để miêu tả mức độ trung bình hoặc không quá cao.
Dùng 'fairly' để miêu tả mức độ trung bình, không quá cao hoặc thấp.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'fair' (công bằng, đẹp) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để miêu tả mức độ trung bình hoặc không quá cao, không mạnh mẽ như 'very' hoặc 'extremely'.