fall apart
tan vỡ, sụp đổThe old bridge fell apart after the storm.
Cầu cũ tan vỡ sau cơn bão.
thông thường
Tàn vỡ, sụp đổ, mất đi sự liên kết hoặc cấu trúc ban đầu.
His plans fell apart when he lost his job.
Kế hoạch của anh ấy tan vỡ khi anh ấy bị mất việc.
The relationship fell apart after years of arguments.
Quan hệ của họ sụp đổ sau nhiều năm tranh cãi.
Thường dùng để mô tả sự tan rã của vật chất, kế hoạch, hoặc mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
fall apart at the seamstan vỡ hoàn toànfall apart under pressuresụp đổ dưới áp lực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng cho cả vật chất (cầu, nhà) và trừu tượng (kế hoạch, mối quan hệ).
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự phá hủy hoàn toàn
Nếu muốn nói về sự phá hủy hoàn toàn, dùng 'destroy' hoặc 'demolish'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'fall' (rơi) và 'apart' (ra rẽ), mô tả sự tan rã hoặc mất đi cấu trúc.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh về vật chất, kế hoạch, hoặc mối quan hệ. Có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Phân tích từ
fall
rơi
rootapart
ra rẽ
rootTừ Điển Anh Việt