fall apart

/fɔːl əˈpɑːrt/◆động từ cụm
tan vỡ, sụp đổ

The old bridge fell apart after the storm.

Cầu cũ tan vỡ sau cơn bão.


thông thường

Tàn vỡ, sụp đổ, mất đi sự liên kết hoặc cấu trúc ban đầu.

His plans fell apart when he lost his job.

Kế hoạch của anh ấy tan vỡ khi anh ấy bị mất việc.

The relationship fell apart after years of arguments.

Quan hệ của họ sụp đổ sau nhiều năm tranh cãi.

Thường dùng để mô tả sự tan rã của vật chất, kế hoạch, hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

fall apart at the seamstan vỡ hoàn toànfall apart under pressuresụp đổ dưới áp lực

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng cho cả vật chất (cầu, nhà) và trừu tượng (kế hoạch, mối quan hệ).

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự phá hủy hoàn toàn

Nếu muốn nói về sự phá hủy hoàn toàn, dùng 'destroy' hoặc 'demolish'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fall' (rơi) và 'apart' (ra rẽ), mô tả sự tan rã hoặc mất đi cấu trúc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh về vật chất, kế hoạch, hoặc mối quan hệ. Có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Phân tích từ

fall
rơi
root
+
apart
ra rẽ
root
Từ Điển Anh Việt