Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. failed to pay

failed to pay

/feɪld tu peɪ/
không trả được tiền

The company failed to pay its employees on time.

Công ty không trả được tiền lương cho nhân viên kịp thời.


Tài chính
trang trọng

Không có khả năng hoặc không thực hiện việc thanh toán tiền nợ hoặc tiền phải trả.

The customer failed to pay the invoice within the due date.

Khách hàng không trả được hóa đơn trước hạn thanh toán.

Many small businesses fail to pay their taxes on time.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ không trả được thuế kịp thời.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

failed to pay on timekhông trả được kịp thờifailed to pay the billkhông trả được hóa đơn

Từ đồng nghĩa

unable to paymissed paymentdefaulted on payment

Từ trái nghĩa

paid on timefulfilled payment

Cụm từ liên quan

default on paymentcụm từ
vi phạm cam kết thanh toán
missed paymentcụm từ
quên hoặc không trả được tiền

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản tài chính hoặc pháp lý, nên nên sử dụng trong các tình huống tương tự.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'refused to pay'

'Failed to pay' có nghĩa là không thể thanh toán, còn 'refused to pay' có nghĩa là từ chối thanh toán.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'fail' (thất bại) và 'to pay' (trả tiền), mô tả tình trạng không thể hoặc không thực hiện thanh toán.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống tài chính hoặc pháp lý để mô tả việc không thanh toán tiền nợ hoặc tiền phải trả.

Phân tích từ

failed
thất bại
root
+
to pay
trả tiền
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.