Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. faculty

faculty

/ˈfæk(ə)l.ti/
khả năng, năng lực

She has a remarkable faculty for learning languages.

Cô ấy có khả năng học ngôn ngữ đáng kinh ngạc.


trang trọng

khả năng hoặc năng lực bẩm sinh hoặc học được để thực hiện một nhiệm vụ nào đó

The faculty of speech is unique to humans.

Khả năng nói là độc nhất đối với con người.

He demonstrated great faculty in solving complex problems.

Anh ấy thể hiện năng lực tuyệt vời trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.

Thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

trang trọng

bộ phận giảng dạy hoặc nhân viên giảng dạy tại một trường đại học hoặc tổ chức giáo dục

The faculty meeting will be held tomorrow at 3 PM.

Cuộc họp của bộ phận giảng dạy sẽ diễn ra vào ngày mai lúc 3 giờ chiều.

She joined the faculty of Harvard University in 2010.

Cô ấy gia nhập bộ phận giảng dạy của Đại học Harvard vào năm 2010.

Dùng trong môi trường giáo dục đại học.

Cụm từ kết hợp

faculty membergiảng viênfaculty meetingcuộc họp giảng viênfaculty of mindkhả năng trí tuệfaculty of sightkhả năng nhìn

Từ đồng nghĩa

abilitycapabilityaptitudeskilltalent

Từ trái nghĩa

incapacityinabilitydisability

Mẹo hay

Phân biệt 'faculty' (khả năng) và 'ability' (khả năng)

'Faculty' thường nhấn mạnh khả năng bẩm sinh hoặc thiên phú, trong khi 'ability' có thể chỉ khả năng học được hoặc rèn luyện. Ví dụ: 'She has a faculty for music' (Cô ấy có năng khiếu âm nhạc) ngụ ý thiên phú, trong khi 'She has the ability to play the piano' (Cô ấy có khả năng chơi piano) có thể chỉ khả năng học được.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'faculty' trong ngữ cảnh giáo dục

Khi nói về bộ phận giảng dạy trong trường đại học, luôn dùng 'faculty' (số ít) hoặc 'faculty members' (số nhiều). Không dùng 'faculties' để chỉ bộ phận giảng dạy.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'facultas' nghĩa là 'khả năng, sức mạnh', bắt nguồn từ 'facere' (làm, thực hiện).

Ghi chú sử dụng

Từ này có hai nghĩa chính: (1) khả năng bẩm sinh hoặc học được, (2) bộ phận giảng dạy trong trường đại học. Nghĩa thứ nhất thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn, trong khi nghĩa thứ hai phổ biến trong môi trường giáo dục đại học.

Phân tích từ

facult-
làm, thực hiện
root
+
-y
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái, phẩm chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.