fade
nhạt dần, phai nhạtThe colors of the old painting have faded over time.
Màu sắc của bức tranh cũ đã phai nhạt theo thời gian.
trở nên yếu dần, biến mất dần
The sound of the music faded away as the distance increased.
Âm thanh của bản nhạc dần biến mất khi khoảng cách tăng lên.
Thường dùng cho âm thanh, ánh sáng, màu sắc, hoặc cảm xúc.
mất dần sức mạnh, tầm quan trọng, hoặc sự chú ý
The star's popularity faded after the scandal.
Độ nổi tiếng của ngôi sao đã phai nhạt sau vụ bê bối.
Dùng cho danh tiếng, sự quan tâm, hoặc sự quan trọng.
trong nhiếp ảnh/phim: giảm dần độ sáng hoặc độ tương phản
The editor faded the image to black at the end of the scene.
Biên tập viên đã làm hình ảnh chuyển dần sang đen ở cuối cảnh.
Thuật ngữ chuyên ngành trong sản xuất phim hoặc nhiếp ảnh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'fade' và 'disappear'
'Fade' ám chỉ sự biến mất từ từ, có giai đoạn chuyển tiếp (như màu sắc phai dần, âm thanh tắt dần). 'Disappear' chỉ sự biến mất hoàn toàn, đột ngột (như biến mất khỏi tầm nhìn).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'fade' trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy nhớ rằng 'fade' luôn đi kèm với ý nghĩa 'từ từ' hoặc 'dần dần'. Không dùng cho sự biến mất tức thì.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'fǣdan' (làm cho khô héo), có liên quan đến từ 'fate' (số phận) trong tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ tiếng German cổ 'fōthjan'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'fade' thường được dịch theo ngữ cảnh: 'nhạt dần' cho màu sắc/ánh sáng, 'phai nhạt' cho ký ức/độ quan tâm, 'tan biến' cho âm thanh. Không dùng 'fade' cho sự biến mất đột ngột (dùng 'disappear' hoặc 'vanish' thay thế).