fabulous

/ˈfæbjələs/
tuyệt vời

The party was absolutely fabulous!

Bữa tiệc thật tuyệt vời!


thông thường

Tuyệt vời, rất tuyệt vời, xuất sắc

She looked fabulous in her new dress.

Cô ấy trông rất tuyệt vời trong chiếc váy mới của mình.

The food at the restaurant was fabulous.

Thức ăn tại nhà hàng thật tuyệt vời.

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc xuất sắc, đặc biệt là trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

fabulous ideaý tưởng tuyệt vờifabulous performancebiểu diễn tuyệt vờifabulous dresschiếc váy tuyệt vời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'fabulous' thường dùng trong các cuộc hội thoại thông tục để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fabulosus', có nghĩa là 'thuộc về truyện kể, hư cấu', sau này phát triển nghĩa 'tuyệt vời' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc xuất sắc, đặc biệt là trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Có thể dùng để mô tả người, vật, sự kiện, hoặc trải nghiệm.

Từ Điển Anh Việt