Looking up...
She inherited a large estate from her grandparents.
Cô ấy thừa kế một khu đất rộng lớn từ ông bà của mình.
Khu đất rộng lớn, thường bao gồm cả nhà và các tài sản khác.
The real estate market is booming in this city.
Thị trường bất động sản đang phát triển mạnh ở thành phố này.
Trong tiếng Anh, 'estate' thường liên quan đến tài sản bất động sản.
Tài sản của một người, bao gồm cả tiền bạc, nhà cửa và các tài sản khác.
The lawyer handled the distribution of the estate after the client's death.
Luật sư xử lý việc phân phối tài sản sau khi khách hàng qua đời.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'estate' có thể đề cập đến toàn bộ tài sản của một người.
Khu nhà ở hoặc khu dân cư có quy hoạch.
The new housing estate is located near the city center.
Khu nhà ở mới nằm gần trung tâm thành phố.
Trong lĩnh vực bất động sản, 'estate' có thể đề cập đến một khu nhà ở có quy hoạch.
Lưu ý rằng 'estate' trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, bạn có thể dùng 'đất đai' hoặc 'tài sản' tùy theo ngữ cảnh.
Khi dịch 'estate', hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất. Ví dụ, trong lĩnh vực pháp lý, 'estate' thường đề cập đến tài sản của một người.
Từ tiếng Anh 'estate' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estat', có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'tài sản'.
Trong tiếng Anh, 'estate' có thể đề cập đến tài sản bất động sản hoặc tài sản của một người. Trong tiếng Việt, từ 'đất đai' thường được dùng để chỉ khu đất rộng lớn, còn 'tài sản' được dùng để chỉ toàn bộ tài sản của một người.