Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. eroticism

eroticism

/ɪˈrɒtɪsɪzəm/
sự hấp dẫn tình dục

The novel's eroticism was subtle but undeniable.

Tính hấp dẫn tình dục trong cuốn tiểu thuyết đó là mịn màng nhưng không thể phủ nhận.


trang trọng

Sự hấp dẫn hoặc tính chất liên quan đến tình dục, thường được thể hiện qua nghệ thuật, văn học hoặc hành vi.

The painting's eroticism was controversial among critics.

Tính hấp dẫn tình dục của bức tranh đã gây tranh cãi giữa giới phê bình.

Thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học có nội dung liên quan đến tình dục.

Cụm từ kết hợp

subtle eroticismtính hấp dẫn tình dục mịn màngexplicit eroticismtính hấp dẫn tình dục rõ ràng

Từ đồng nghĩa

sexualitysensualityeroticism

Từ trái nghĩa

chastitypurity

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học có nội dung liên quan đến tình dục, không phải để mô tả hành vi thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'eroticus', có nguồn gốc từ tên của Eros, vị thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học hoặc tâm lý học.

Phân tích từ

erotic
liên quan đến tình dục
root
+
-ism
tính chất hoặc hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.