equivocate

/ɪˈkwɪvəkeɪt/
nói mơ hồ

The politician tried to equivocate when asked about the scandal.

Chính trị gia cố gắng nói mơ hồ khi bị hỏi về vụ bê bối.


trang trọngthông thường

Nói một cách mơ hồ hoặc không rõ ràng để tránh trả lời trực tiếp hoặc che giấu ý định thực sự.

He equivocated when asked about his plans for the future.

Anh ta nói mơ hồ khi bị hỏi về kế hoạch tương lai của mình.

The company's statement was full of equivocations.

Bản tuyên bố của công ty đầy những lời nói mơ hồ.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc khi muốn tránh trả lời trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

equivocate onnói mơ hồ vềequivocate aboutnói mơ hồ về

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của chính trị gia khi họ cố gắng tránh trả lời trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aequus' (bằng, công bằng) và 'vocare' (gọi), ban đầu có nghĩa là 'nói một cách công bằng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc khi muốn tránh trả lời trực tiếp.

Phân tích từ

equi-
bằng, công bằng
prefix
+
-vocate
gọi, nói
root
Từ Điển Anh Việt