enunciation
cách phát âm rõ ràngHer enunciation was perfect during the speech.
Cách phát âm của cô ấy hoàn hảo trong bài phát biểu.
trang trọng
Cách phát âm rõ ràng và chính xác của từ hoặc câu.
The actor's clear enunciation made the dialogue easy to understand.
Cách phát âm rõ ràng của diễn viên làm cho lời thoại dễ hiểu hơn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, diễn xuất hoặc phát âm chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
clear enunciationcách phát âm rõ ràngpoor enunciationcách phát âm không rõ
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Luyện tập phát âm
Để cải thiện enunciation, hãy tập luyện phát âm từng từ một cách rõ ràng và từ từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'enuntiatio', từ 'enuntiare' có nghĩa là 'đưa ra, phát biểu'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả khả năng phát âm rõ ràng trong diễn thuyết, giáo dục hoặc phát âm chuyên nghiệp.
Phân tích từ
enunci-
phát biểu
root-ation
hành động hoặc trạng thái
suffixTừ Điển Anh Việt