Looking up...
The entryway was decorated with flowers for the wedding.
Cửa vào được trang trí bằng hoa cho lễ cưới.
Khu vực hoặc cửa vào của một tòa nhà hoặc căn hộ, thường là nơi đầu tiên người ta bước vào.
The entryway of the museum was grand and impressive.
Cửa vào của bảo tàng rất trang nghiêm và ấn tượng.
Thường bao gồm một khu vực nhỏ trước cửa chính, có thể có bàn ghế, giày dép hoặc đồ trang trí.
Entryway thường dùng để chỉ khu vực cửa vào của một tòa nhà, không dùng cho đường đi hoặc lối ra.
Từ ghép từ 'entry' (cửa vào) và 'way' (đường), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường dùng để chỉ khu vực đầu tiên trong một tòa nhà, nơi người ta bước vào trước khi vào các phòng khác.