Looking up...
The electrical system in the house needs repair.
Hệ thống điện trong nhà cần sửa chữa.
Thuộc về điện, liên quan đến điện hoặc sử dụng điện.
Electrical engineers design circuits and systems.
Kỹ sư điện thiết kế mạch và hệ thống.
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật điện và công nghệ.
Có liên quan đến điện hoặc sử dụng điện.
We need an electrical outlet for the laptop.
Chúng ta cần một ổ cắm điện cho máy tính xách tay.
Lưu ý rằng 'electrical' thường dùng cho các hệ thống hoặc thiết bị, trong khi 'electric' có thể dùng cho các thiết bị hoặc hiện tượng.
'Electrical' thường dùng cho các hệ thống hoặc thiết bị sử dụng điện, trong khi 'electric' có thể dùng cho các thiết bị hoặc hiện tượng liên quan đến điện.
Từ gốc Latin 'electricus', liên quan đến điện.
Trong tiếng Anh, 'electrical' thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị sử dụng điện, trong khi 'electric' có thể dùng cho các thiết bị hoặc hiện tượng liên quan đến điện.