electronics
kỹ thuật điện tửShe works in the field of electronics.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử.
Công nghệ
chuyên ngành
Kỹ thuật liên quan đến thiết kế, sản xuất và sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại và các linh kiện điện tử khác.
Modern electronics have revolutionized communication.
Kỹ thuật điện tử hiện đại đã cách mạng hóa giao tiếp.
Kỹ thuật điện tử bao gồm cả phần cứng và phần mềm.
Cụm từ kết hợp
consumer electronicsđiện tử tiêu dùngelectronic componentslinh kiện điện tửelectronic devicesthiết bị điện tử
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Kỹ thuật điện tử khác với kỹ thuật điện (electrical engineering).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'electronic' (điện tử) + hậu tố '-ics' (ngành học).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ ngành học hoặc lĩnh vực liên quan đến thiết kế và sản xuất các thiết bị điện tử.
Phân tích từ
electronic
điện tử
root-ics
ngành học
suffixTừ Điển Anh Việt