Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. electric

electric

/ɪˈlɛktrɪk/
điện

The electric car is very quiet.

Xe điện rất yên tĩnh.


chung

Thuộc về điện, liên quan đến điện hoặc sử dụng điện.

Electric current flows through wires.

Dòng điện chảy qua dây dẫn.

Thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng điện.

thông thường

Có tính chất gây kích thích mạnh, gây hứng thú hoặc căng thẳng.

The concert had an electric atmosphere.

Buổi hòa nhạc có một không khí đầy hứng thú.

Dùng để mô tả một tình huống hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

electric carxe điệnelectric guitarđàn ghi-ta điệnelectric shocksốc điện

Từ đồng nghĩa

electricalpoweredenergized

Từ trái nghĩa

manualmechanicalnon-electric

Cụm từ liên quan

electric chargecụm từ
điện tích
electric fieldcụm từ
trường điện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'electric' với 'electrical'. 'Electric' thường dùng cho các thiết bị sử dụng điện, còn 'electrical' dùng cho các hệ thống hoặc các khái niệm liên quan đến điện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'electricus', liên quan đến 'amber' (hổ phách), vì khả năng tạo điện tĩnh của hổ phách.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'electric' thường dùng để mô tả các thiết bị sử dụng điện, nhưng cũng có thể dùng để mô tả một tình huống hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Phân tích từ

electr
liên quan đến điện
root
+
-ic
thuộc về, liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.