eatery
quán ănWe stopped at a cozy eatery for lunch.
Chúng tôi dừng chân tại một quán ăn ấm cúng để ăn trưa.
thông thường
Một quán hoặc nơi phục vụ thức ăn và đồ uống cho khách hàng.
The eatery offers a variety of local dishes.
Quán ăn này phục vụ nhiều món ăn địa phương khác nhau.
Thường dùng để chỉ các quán ăn nhỏ hoặc không quá sang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'eatery' cho các quán ăn nhỏ hoặc không quá sang trọng, còn 'restaurant' dùng cho các quán ăn sang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'eat' (ăn) và hậu tố '-ery' (nơi làm gì đó).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các quán ăn nhỏ hoặc không quá sang trọng, khác với 'restaurant' (quán ăn sang trọng).
Phân tích từ
eat
ăn
root-ery
nơi làm gì đó
suffixTừ Điển Anh Việt