donor
người hiếnShe became an organ donor after her accident.
Cô ấy trở thành người hiến cơ quan sau tai nạn của mình.
Người cho, người hiến, thường dùng để chỉ người cho tặng cơ quan, máu, tiền bạc, hoặc tài sản cho người khác.
Blood donors are essential for hospitals to maintain their supplies.
Người hiến máu là rất quan trọng để các bệnh viện duy trì nguồn cung cấp.
The university received a generous donation from an anonymous donor.
Trường đại học nhận được một khoản quyên góp lớn từ một người hiến ẩn danh.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, từ thiện, hoặc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'donor' thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc từ thiện. Trong tiếng Việt, từ 'người hiến' được sử dụng rộng rãi hơn và phù hợp với nhiều tình huống.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'donor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'donare' (tặng, ban tặng).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'donor' thường dùng để chỉ người cho tặng, đặc biệt là trong bối cảnh y tế hoặc từ thiện. Trong tiếng Việt, từ 'người hiến' được sử dụng rộng rãi hơn.