Looking up...
I bought this shirt dirt cheap at the flea market.
Tôi mua chiếc áo sơ mi này cực rẻ ở chợ đồ cũ.
cực kỳ rẻ, giá rất thấp
They sell fresh vegetables dirt cheap at the local market.
Họ bán rau củ tươi cực rẻ ở chợ địa phương.
Thường dùng để nhấn mạnh sự rẻ một cách bất ngờ hoặc không ngờ tới.
'Dirt cheap' nhấn mạnh mức độ rẻ hơn 'cheap' rất nhiều. 'Cheap' chỉ đơn giản là rẻ, trong khi 'dirt cheap' ám chỉ sự rẻ đến mức bất ngờ hoặc không ngờ tới.
Combination of 'dirt' (indicating something of low value or quality) and 'cheap' (low in price). The phrase originated in the early 20th century, emphasizing extreme cheapness by comparing it to something as worthless as dirt.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh kinh doanh trang trọng.