Looking up...
The loud music caused confusion among the students.
Âm nhạc ồn ào đã gây ra sự bối rối giữa các học sinh.
Sự hỗn loạn, bối rối, không rõ ràng hoặc khó hiểu.
There was confusion about the new rules.
Có sự bối rối về những quy định mới.
The instructions were so confusing that I gave up.
Hướng dẫn quá bối rối đến nỗi tôi đã bỏ cuộc.
Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc khó hiểu.
Từ 'confusion' thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc khó hiểu trong giao tiếp hoặc tình huống.
'Confusion' thường liên quan đến sự khó hiểu hoặc hỗn loạn trong giao tiếp, còn 'chaos' mô tả tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.
Từ gốc Latin 'confusio', có nghĩa là 'sự trộn lẫn, hỗn loạn'.
Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc khó hiểu trong giao tiếp, quy trình hoặc tình huống.