dimension
kích thước, chiềuThe room has three dimensions: length, width, and height.
Phòng có ba chiều: chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
Kích thước hoặc chiều của một vật thể, bao gồm chiều dài, chiều rộng, chiều cao, và các chiều khác.
Scientists study the dimensions of space and time.
Các nhà khoa học nghiên cứu các chiều của không gian và thời gian.
Trong toán học và vật lý, 'dimension' thường đề cập đến các thuộc tính không gian hoặc thời gian.
Một khía cạnh hoặc mặt của một vấn đề hoặc tình huống.
We need to consider the social dimension of this problem.
Chúng ta cần xem xét mặt xã hội của vấn đề này.
Trong ngữ cảnh này, 'dimension' có nghĩa là một khía cạnh hoặc mặt của một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'dimension' trong toán học và vật lý
'Dimension' trong toán học và vật lý thường đề cập đến các thuộc tính không gian hoặc thời gian, chứ không chỉ đơn giản là kích thước.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'dimension' và 'size'
'Dimension' thường đề cập đến các chiều của một vật thể, trong khi 'size' chỉ kích thước tổng thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dimensionem', có nghĩa là 'đo lường' hoặc 'kích thước'.
Ghi chú sử dụng
Trong toán học, 'dimension' thường đề cập đến số chiều của không gian. Trong vật lý, nó có thể đề cập đến không gian và thời gian. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường dùng để chỉ kích thước của một vật thể.