prestige
danh tiếngHer company has a high prestige in the industry.
Công ty của cô ấy có danh tiếng cao trong ngành.
trang trọng
Danh tiếng, uy tín cao, sự tôn trọng và sự ngưỡng mộ từ cộng đồng.
The university enjoys great prestige among students.
Trường đại học này được sinh viên tôn trọng và ngưỡng mộ.
Thường được sử dụng để mô tả sự tôn trọng và uy tín của một tổ chức, cá nhân hoặc sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
gain prestigelàm cho danh tiếng cao hơnlose prestigemất đi danh tiếngprestige brandnhãn hiệu danh tiếng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'prestige' thường được sử dụng để mô tả sự tôn trọng hoặc danh tiếng cao của một tổ chức, cá nhân hoặc sản phẩm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'prestige', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praestigium' có nghĩa là 'sự lừa dối' hoặc 'sự hấp dẫn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là sự tôn trọng hoặc danh tiếng cao.
Từ Điển Anh Việt