detection

/dɪˈtɛkʃən/
sự phát hiện

The security system detected an intruder.

Hệ thống bảo vệ đã phát hiện ra một kẻ xâm nhập.


chung

Sự phát hiện ra hoặc nhận biết một vật thể, hiện tượng hoặc sự kiện thông qua các phương pháp quan sát, đo lường hoặc phân tích.

Early detection of cancer improves treatment outcomes.

Sự phát hiện sớm ung thư cải thiện kết quả điều trị.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, công nghệ và an ninh.

Cụm từ kết hợp

early detectionsự phát hiện sớmdetection systemhệ thống phát hiệndetection ratetỷ lệ phát hiện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

detection and responsecụm từ
sự phát hiện và phản ứng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'detection' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, công nghệ và an ninh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'detectionem' (nghĩa là 'sự phát hiện'), từ 'detectare' (nghĩa là 'phát hiện').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, công nghệ và an ninh.

Phân tích từ

detect
phát hiện
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt