detection
sự phát hiệnThe security system detected an intruder.
Hệ thống bảo vệ đã phát hiện ra một kẻ xâm nhập.
chung
Sự phát hiện ra hoặc nhận biết một vật thể, hiện tượng hoặc sự kiện thông qua các phương pháp quan sát, đo lường hoặc phân tích.
Early detection of cancer improves treatment outcomes.
Sự phát hiện sớm ung thư cải thiện kết quả điều trị.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, công nghệ và an ninh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'detection' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, công nghệ và an ninh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'detectionem' (nghĩa là 'sự phát hiện'), từ 'detectare' (nghĩa là 'phát hiện').
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, công nghệ và an ninh.
Phân tích từ
detect
phát hiện
root-ion
hành động hoặc kết quả
suffixTừ Điển Anh Việt