deserve

/dɪˈzɜːrv/
xứng đáng

She deserves a promotion for her hard work.

Cô ấy xứng đáng được thăng chức vì sự cố gắng của mình.


trang trọngthông thường

Có giá trị hoặc quyền được nhận điều gì đó vì những hành động, thành tích hoặc tính cách của mình.

He deserves praise for his bravery.

Anh ấy xứng đáng được khen ngợi vì sự dũng cảm của mình.

You deserve a break after working so hard.

Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ như vậy.

Thường dùng để chỉ sự công bằng hoặc sự công nhận.

Cụm từ kết hợp

deserve praisexứng đáng được khen ngợideserve a breakxứng đáng được nghỉ ngơideserve a chancexứng đáng được một cơ hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deserve bettercụm từ
xứng đáng được điều tốt hơn
deserve to be punishedcụm từ
xứng đáng bị trừng phạt

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'deserve' thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự công bằng hoặc công nhận. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Công bằng và công nhận

Từ 'deserve' thường liên quan đến sự công bằng và công nhận. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó xứng đáng nhận được điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deservire' (dịch vụ, phục vụ), từ 'de-' (từ) và 'servire' (phục vụ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần công bằng hoặc công nhận. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.

Phân tích từ

de-
từ
prefix
+
-serve
phục vụ
root
Từ Điển Anh Việt