desirable

/dɪˈzaɪərəbl/
đáng mong muốn

A good salary and flexible hours make this job very desirable.

Mức lương tốt và giờ làm linh hoạt làm cho công việc này rất đáng mong muốn.


chung

Được coi là tốt, hấp dẫn hoặc đáng mong muốn.

The apartment has a great view, making it highly desirable.

Căn hộ có cảnh quan tuyệt vời, khiến nó trở nên rất đáng mong muốn.

She has all the qualities of a desirable partner.

Cô ấy có tất cả những đặc điểm của một người bạn đáng mong muốn.

Thường dùng để mô tả những điều có giá trị hoặc hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

highly desirablerất đáng mong muốnmost desirableđáng mong muốn nhấtdesirable outcomekết quả đáng mong muốn

Cụm từ liên quan

desirable qualitiescụm từ
những đặc điểm đáng mong muốn
desirable outcomecụm từ
kết quả đáng mong muốn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả những điều có giá trị hoặc hấp dẫn, có thể là vật chất, tính cách hoặc kết quả.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'desiderabilis', từ 'desiderare' (mong muốn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những điều có giá trị hoặc hấp dẫn, có thể là vật chất, tính cách hoặc kết quả.

Phân tích từ

desire
mong muốn
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt