desirable
đáng mong muốnA good salary and flexible hours make this job very desirable.
Mức lương tốt và giờ làm linh hoạt làm cho công việc này rất đáng mong muốn.
chung
Được coi là tốt, hấp dẫn hoặc đáng mong muốn.
The apartment has a great view, making it highly desirable.
Căn hộ có cảnh quan tuyệt vời, khiến nó trở nên rất đáng mong muốn.
She has all the qualities of a desirable partner.
Cô ấy có tất cả những đặc điểm của một người bạn đáng mong muốn.
Thường dùng để mô tả những điều có giá trị hoặc hấp dẫn.
Cụm từ kết hợp
highly desirablerất đáng mong muốnmost desirableđáng mong muốn nhấtdesirable outcomekết quả đáng mong muốn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả những điều có giá trị hoặc hấp dẫn, có thể là vật chất, tính cách hoặc kết quả.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'desiderabilis', từ 'desiderare' (mong muốn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những điều có giá trị hoặc hấp dẫn, có thể là vật chất, tính cách hoặc kết quả.
Phân tích từ
desire
mong muốn
root-able
có thể
suffixTừ Điển Anh Việt