Looking up...
The government announced a budget deficit of $50 billion for the fiscal year.
Chính phủ thông báo thâm hụt ngân sách 50 tỷ đô la trong năm tài chính.
Tình trạng chi tiêu của chính phủ vượt quá thu ngân sách trong một khoảng thời gian nhất định.
Many economists warn that a persistent budget deficit can lead to higher national debt.
Nhiều nhà kinh tế cảnh báo rằng thâm hụt ngân sách kéo dài có thể dẫn đến nợ quốc gia gia tăng.
The country reduced its budget deficit by cutting non-essential spending.
Quốc gia đã giảm thâm hụt ngân sách bằng cách cắt giảm chi tiêu không thiết yếu.
Thường được đo lường theo tỷ lệ phần trăm GDP hoặc giá trị tuyệt đối. Có thể dẫn đến các biện pháp thắt chặt tài chính hoặc vay nợ.
Thâm hụt ngân sách (budget deficit) là khoản chênh lệch âm giữa thu và chi trong một năm tài chính, trong khi nợ quốc gia (national debt) là tổng số tiền chính phủ đã vay nợ qua nhiều năm.
Sử dụng 'thâm hụt ngân sách' cho 'budget deficit' và 'thặng dư ngân sách' cho 'budget surplus'. Tránh dịch sát nghĩa như 'thiếu hụt ngân sách' (thiếu hụt ám chỉ sự thiếu hụt nói chung, không chuyên ngành).
Combination of 'budget' (from Old French 'bougette', diminutive of 'bouge' meaning leather bag) and 'deficit' (from Latin 'deficere', meaning 'to lack'). First recorded use in the late 18th century.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô. Tại Việt Nam, nó thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính quốc gia hoặc phân tích kinh tế.