debate
trò thảo luận, tranh luậnThe students had a lively debate about climate change.
Các học sinh đã có một cuộc tranh luận sinh động về biến đổi khí hậu.
Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận giữa các bên để trao đổi ý kiến, lập luận cho hoặc chống lại một vấn đề.
The two candidates engaged in a heated debate on national television.
Hai ứng cử viên đã tham gia một cuộc tranh luận gay go vào trên truyền hình quốc gia.
Thường diễn ra trong các cuộc họp, cuộc thi tranh luận, hoặc các cuộc thảo luận chính trị.
Để tranh luận hoặc thảo luận về một vấn đề, thường với sự tham gia của nhiều bên.
We debated the pros and cons of the new policy for hours.
Chúng tôi đã tranh luận về những ưu điểm và nhược điểm của chính sách mới trong nhiều giờ.
Có thể được sử dụng như một động từ để chỉ hành động tranh luận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'debate' trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'debate' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức, chẳng hạn như trong các cuộc họp, cuộc thi tranh luận, hoặc các cuộc thảo luận chính trị.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'debate' và 'discussion'
'Debate' thường có tính chất tranh luận hơn so với 'discussion', nơi các bên thường lập luận cho hoặc chống lại một vấn đề.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'debattre', có nghĩa là 'để đánh bại' hoặc 'để tranh luận'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'debate' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc tranh luận công khai. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.