deadly
gây chết, nguy hiểm đến tính mạngThe snake's venom is deadly.
Nọc độc của con rắn rất gây chết.
Gây chết hoặc nguy hiểm đến tính mạng.
The disease is deadly if left untreated.
Bệnh này gây chết nếu không được điều trị.
He has a deadly aim with a rifle.
Anh ta bắn súng rất chính xác.
Có thể dùng để mô tả sự nguy hiểm hoặc sự chính xác cao.
Rất mạnh mẽ hoặc có tác động lớn.
She has a deadly sense of humor.
Cô ấy có một khiếu hài hước rất mạnh mẽ.
The team has a deadly combination of skills.
Đội có một sự kết hợp kỹ năng rất mạnh mẽ.
Dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc hiệu quả cao.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng từ này để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa 'gây chết' và 'mạnh mẽ'.
Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Nghĩa chính của từ này là 'gây chết' hoặc 'nguy hiểm đến tính mạng'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'deadly' bắt nguồn từ 'dead' (chết) + hậu tố '-ly' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự nguy hiểm đến tính mạng hoặc sự mạnh mẽ.