Looking up...
We drove down a dead end and had to turn around.
Chúng tôi lái xe xuống một đường ngõ cụt và phải quay lại.
Một con đường không có lối ra khác ngoài nơi bắt đầu, thường là một ngõ hẹp hoặc đường không thông.
The detective found the suspect hiding in a dead end.
Cảnh sát tìm thấy nghi can ẩn náu trong một ngõ cụt.
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống không có lối thoát hoặc kết thúc không có hy vọng.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống không có lối thoát hoặc kết thúc không có hy vọng.
Từ ghép từ 'dead' (chết, không hoạt động) và 'end' (cuối), mô tả một con đường không thông.
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống không có lối thoát hoặc kết thúc không có hy vọng.