dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/
có nguy cơ nguy hiểm

This road is dangerous at night.

Con đường này nguy hiểm vào ban đêm.


chung

Có khả năng gây nguy hiểm hoặc thiệt hại, có thể gây ra tai nạn hoặc thiệt hại.

The chemicals in this lab are extremely dangerous.

Các hóa chất trong phòng thí nghiệm này rất nguy hiểm.

She has a dangerous job as a firefighter.

Cô ấy có một công việc nguy hiểm như một người cứu hỏa.

Thường dùng để mô tả những tình huống, vật chất hoặc hoạt động có khả năng gây nguy hiểm cho con người.

Cụm từ kết hợp

dangerous situationtình huống nguy hiểmdangerous areakhu vực nguy hiểmdangerous habitthói quen nguy hiểm

Cụm từ liên quan

play with firethành ngữ
làm điều nguy hiểm
on dangerous groundcụm từ
ở trong tình huống nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'dangerous' khi muốn nhấn mạnh tính nguy hiểm của một tình huống hoặc vật chất.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'dangerous' khi muốn nhấn mạnh tính nguy hiểm của một tình huống hoặc vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'danger' (nguy hiểm) + hậu tố '-ous' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những điều có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, an toàn hoặc tính mạng.

Phân tích từ

danger
nguy hiểm
root
+
-ous
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt