deactivate

/diːækˈtɪveɪt/
vô hiệu hóa

The admin decided to deactivate the user's account.

Quản trị viên đã quyết định vô hiệu hóa tài khoản của người dùng.


trang trọngthông thường

Ngừng hoạt động hoặc làm cho một thiết bị, tài khoản, hoặc chức năng không hoạt động.

You can deactivate your social media account temporarily.

Bạn có thể vô hiệu hóa tài khoản mạng xã hội của mình một cách tạm thời.

The system will deactivate after 30 minutes of inactivity.

Hệ thống sẽ vô hiệu hóa sau 30 phút không hoạt động.

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, tài khoản mạng xã hội, hoặc thiết bị điện tử.

Cụm từ kết hợp

deactivate an accountvô hiệu hóa tài khoảndeactivate a featurevô hiệu hóa một tính năngdeactivate a devicevô hiệu hóa một thiết bị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deactivate temporarilycụm từ
vô hiệu hóa một cách tạm thời
deactivate permanentlycụm từ
vô hiệu hóa một cách vĩnh viễn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'deactivate' thường được sử dụng cho việc ngừng hoạt động một cách tạm thời, trong khi 'disable' có thể mang nghĩa vĩnh viễn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'deactivate' và 'disable'

'Deactivate' thường được sử dụng cho việc ngừng hoạt động một cách tạm thời, trong khi 'disable' có thể mang nghĩa vĩnh viễn hoặc tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'de-' (nghĩa là 'bỏ, ngừng') và 'activate' (nghĩa là 'kích hoạt').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói đến tài khoản mạng xã hội, thiết bị điện tử, hoặc các chức năng của một hệ thống.

Phân tích từ

de-
bỏ, ngừng
prefix
+
activate
kích hoạt
root
Từ Điển Anh Việt