cynical

/ˈsɪnɪkəl/
hoài nghi, bi quan

She was cynical about politicians' promises.

Cô ấy hoài nghi về những lời hứa của các chính trị gia.


neutral

hoài nghi, không tin tưởng vào sự chân thành hay tốt đẹp của người khác hoặc động cơ của họ

After being lied to so many times, he became cynical about trusting anyone.

Sau khi bị lừa dối nhiều lần, anh ấy trở nên hoài nghi khi tin tưởng bất kỳ ai.

Thường dùng để miêu tả thái độ thiếu tin tưởng vào động cơ hoặc tính chân thật của người khác.

neutral

bi quan, tin rằng con người hành động vì lợi ích cá nhân chứ không phải vì lý tưởng

The movie portrayed a cynical view of human nature.

Bộ phim thể hiện một cái nhìn bi quan về bản chất con người.

Có thể ám chỉ sự thiếu niềm tin vào các giá trị đạo đức hay lý tưởng.

Cụm từ kết hợp

cynical abouthoài nghi vềcynical attitudethái độ hoài nghicynical viewcái nhìn bi quan

Mẹo hay

Phân biệt 'cynical' và 'skeptical'

'Cynical' ám chỉ sự thiếu tin tưởng vào động cơ của người khác (thường tiêu cực), trong khi 'skeptical' chỉ sự nghi ngờ có căn cứ vào bằng chứng (trung lập). Ví dụ: 'She was skeptical about the new policy' (Cô ấy nghi ngờ chính sách mới) không mang nghĩa xấu như 'cynical'.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

Sau 'cynical' thường dùng giới từ 'about' (cynical about sth) hoặc 'of' (ít phổ biến hơn). Ví dụ: 'He's cynical about the government's intentions.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'kynikos', nghĩa là 'như con chó' (theo trường phái triết học Cynic cổ đại, vốn coi thường những quy chuẩn xã hội). Từ này sau đó phát triển thành nghĩa 'hoài nghi, châm biếm' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cynical' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tin tưởng thái quá. Không nên nhầm lẫn với 'skeptical' (nghi ngờ có căn cứ) hay 'pessimistic' (bi quan về tương lai).

Phân tích từ

cyn-
liên quan đến trường phái triết học Cynic
root
+
-ical
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt