Looking up...
She was skeptical about the new product's claims.
Cô ấy hoài nghi về những tuyên bố của sản phẩm mới.
Cảm thấy không chắc chắn hoặc nghi ngờ về điều gì đó, không tin tưởng hoàn toàn vào sự thật hoặc độ tin cậy của nó.
Many people are skeptical of the government's promises.
Nhiều người hoài nghi về những lời hứa của chính phủ.
He gave a skeptical look when I told him the news.
Anh ấy nhìn đầy hoài nghi khi tôi kể cho anh ấy nghe tin tức.
Thường dùng để diễn tả thái độ không tin tưởng hoặc thận trọng đối với thông tin, tuyên bố hoặc ý kiến chưa được chứng minh.
'Skeptical' thể hiện sự thận trọng hoặc nghi ngờ dựa trên bằng chứng hoặc lý trí (e.g., 'I'm skeptical about his claims because they lack evidence'). 'Cynical' thể hiện sự hoài nghi mang tính phê phán, thiếu niềm tin vào bản chất tốt đẹp của con người (e.g., 'He's cynical about politicians because he thinks they only care about power').
Sau 'skeptical', thường dùng giới từ 'about' hoặc 'of' + danh từ/đại từ (e.g., 'skeptical about the plan', 'skeptical of his intentions'). Không dùng 'skeptical to' hoặc 'skeptical with'.
Từ tiếng Hy Lạp 'skeptikos', nghĩa là 'người hay hoài nghi' (từ 'skeptesthai' = 'xem xét, quan sát'). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latin 'scepticus' vào thế kỷ 16.
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ thái độ không tin tưởng một cách thái quá, nhưng cũng có thể là sự thận trọng hợp lý trước thông tin chưa được xác minh. Không nên nhầm lẫn với 'cynical' (chỉ thái độ hoài nghi mang tính phê phán, thiếu thiện ý).