cyclone

/ˈsaɪkləʊn/
cơn bão xoáy

The cyclone caused severe damage to the coastal areas.

Cơn bão xoáy đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các khu vực ven biển.


chuyên ngành

Một hệ thống áp suất thấp có gió mạnh quay vòng quanh một trung tâm, thường gây mưa lớn và gió mạnh.

Tropical cyclones are classified into different categories based on their wind speed.

Các bão nhiệt đới được phân loại thành các hạng khác nhau dựa trên tốc độ gió của chúng.

Trong tiếng Anh, từ 'cyclone' thường dùng để chỉ các hệ thống bão xoáy ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

chung

Một hệ thống bão xoáy có gió mạnh quay vòng quanh một trung tâm áp suất thấp.

The cyclone moved slowly across the ocean, gathering strength.

Cơn bão xoáy di chuyển chậm qua đại dương, tăng cường sức mạnh.

Trong tiếng Việt, từ 'bão xoáy' thường dùng để chỉ các hệ thống bão xoáy mạnh, trong khi 'cyclone' có thể dùng để chỉ các hệ thống bão xoáy nói chung.

Cụm từ kết hợp

tropical cyclonebão nhiệt đớicyclone warningcảnh báo bão xoáycyclone seasonmùa bão xoáy

Cụm từ liên quan

cyclone alleycụm từ
khu vực thường xuyên bị bão xoáy tấn công
cyclone-proofcụm từ
chống bão xoáy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'cyclone' khi nói về các hệ thống bão xoáy nói chung, và sử dụng 'hurricane' hoặc 'typhoon' khi nói về các loại bão xoáy cụ thể.

Quy tắc vàng

Phân biệt các loại bão xoáy

Trong tiếng Anh, 'hurricane' dùng ở Bắc Đại Tây Dương và Đông Thái Bình Dương, 'typhoon' dùng ở Tây Thái Bình Dương, và 'cyclone' dùng ở Ấn Độ Dương và Nam Thái Bình Dương.

Nguồn gốc từ

Từ 'cyclone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklōn', có nghĩa là 'quay vòng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cyclone' thường dùng để chỉ các hệ thống bão xoáy ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong khi 'hurricane' và 'typhoon' dùng để chỉ các loại bão xoáy cụ thể ở các vùng khác.

Phân tích từ

cyclo
quay vòng
prefix
+
-one
hệ thống
suffix
Từ Điển Anh Việt