cusp of change
điểm chuyển mìnhWe stand on the cusp of change, ready to embrace new opportunities.
Chúng ta đang đứng trước điểm chuyển mình, sẵn sàng đón nhận những cơ hội mới.
thời điểm quan trọng khi một giai đoạn mới bắt đầu, thường mang tính đột phá hoặc biến đổi sâu sắc
The company is on the cusp of change with the launch of its AI-driven platform.
Công ty đang ở thời điểm chuyển mình quan trọng với việc ra mắt nền tảng điều khiển bằng trí tuệ nhân tạo.
She felt she was on the cusp of a major breakthrough in her research.
Cô ấy cảm thấy mình đang ở ngưỡng đột phá quan trọng trong nghiên cứu.
Thường được dùng trong bối cảnh cá nhân, xã hội, công nghệ, hay kinh doanh để chỉ giai đoạn quyết định dẫn đến sự thay đổi lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'cusp of change' với 'turning point'
'Cusp of change' nhấn mạnh vào giai đoạn chuyển giao ngắn ngủi nhưng quan trọng, trong khi 'turning point' có thể kéo dài hơn và bao gồm cả quá trình thay đổi sau đó. Ví dụ: 'She is on the cusp of change' ám chỉ cô ấy đang ở ngưỡng quyết định, trong khi 'It was a turning point in her career' ám chỉ sự kiện đã dẫn đến thay đổi dài hạn.
Quy tắc vàng
Khi nào nên dùng 'cusp of change'?
Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh vào tính quyết định, ngắn ngủi, và đột phá của giai đoạn chuyển giao. Không dùng khi muốn nói về những thay đổi từ từ hoặc không quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ 'cusp' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cuspis' nghĩa là 'điểm nhọn, chóp', thường dùng trong thiên văn học để chỉ điểm giao nhau giữa hai cung tròn. 'Change' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'change' (thế kỷ 14), nghĩa là 'sự trao đổi, biến đổi'. Sự kết hợp này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, ban đầu trong ngữ cảnh thiên văn học, sau đó mở rộng sang nghĩa bóng chỉ giai đoạn chuyển giao quan trọng.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính triết lý, mô tả những thời điểm quyết định trong đời sống cá nhân, xã hội, hay lịch sử. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của 'cusp' trong toán học (điểm giao nhau của hai đường cong) hay thiên văn học (điểm tiếp xúc giữa hai cung tròn).