customer
khách hàngThe customer was satisfied with the service.
Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ.
Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.
The store has a loyalty program for regular customers.
Cửa hàng có chương trình thành viên dành cho khách hàng thường xuyên.
Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'customer' thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại, trong khi 'client' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Khách hàng là trọng tâm
Trong kinh doanh, khách hàng luôn là trọng tâm của mọi hoạt động.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'customer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'customier', có nghĩa là 'người mua hàng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'customer' thường được sử dụng để chỉ người mua hàng hoặc người sử dụng dịch vụ, trong khi 'client' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như luật hoặc tư vấn.